Part Number 564212
VUVG
Van khí nén Festo VUVG (Mã 564212)
Solenoid valve · Van điện từ
Gọi kỹ thuật 0964.032.890 Tải datasheet PDF
Liên hệ báo giá: [email protected]
Thông số kỹ thuật
| Chức năng van | 2x3/2 closed monostable 2x3/2 open monostable 2x3/2-way, open/closed, monostable 5/2, hai cuộn 5/2, một cuộn 5/3, cửa thoát có áp 5/3, cửa thoát xả 5/3-way, closed |
|---|---|
| Kiểu tác động / điều khiển | Điện |
| Lưu lượng danh định tiêu chuẩn (theo DIN 1343) | 90 l/min...1380 l/min |
| Cổng làm việc khí nén | Flange M3 M5 M7 G1/8 G1/4 QS-3 QS-4 QS-6 QS-8 QS-10 QS-5/32 QS-1/8 QS-3/16 QS-1/4 QS-5/16 QS-3/8 |
| Điện áp hoạt động | 12 V DC 24 V DC 5 V DC |
| Áp suất hoạt động | -0.09 MPa...1 MPa -0.9 bar...10 bar |
| Thiết kế kết cấu | Piston gate valve Van trượt piston with Vòng làm kín |
| Kiểu hồi vị (reset) | Lò xo cơ Lò xo khí |
| Tiêu chuẩn phê duyệt / Chứng chỉ | RCM c UL us - Recognised (Oil) |
| Cấp bảo vệ (IP) | IP40 IP65 với đế cắm |
| Chức năng xả khí | Có thể tiết lưu |
| Nguyên lý làm kín | Mềm |
| Vị trí lắp đặt | Tùy ý |
| Nút gạt / vận hành bằng tay | Có giữ nấc Không giữ nấc Kiểu giấu |
| Kiểu điều khiển phụ trợ (pilot) | Điều khiển gián tiếp (Pilot) |
| Đường cấp khí điều khiển (pilot) | External Internal |
| Độ chồng van (lap) | Overlap Indeterminate overlap |
| Chu kỳ làm việc (Duty chu kỳ) | 100% |
| Dao động điện áp cho phép | +/-10% |
| Môi chất làm việc | Khí nén theo tiêu chuẩn ISO 8573-1:2010 [7:4:4] |
| Ghi chú môi chất làm việc và khí điều khiển | Có thể bôi trơn khi vận hành (sau đó bắt buộc phải duy trì bôi trơn liên tục) |
| Hạn chế nhiệt độ môi trường và môi chất | -5 - 50 °C Without holding current reduction |
| Cấp chống ăn mòn CRC | 0 - No corrosion stress 2 - Moderate corrosion stress |
| Độ tương thích LABS (PWIS) | VDMA24364-B1/B2-L VDMA24364 zone III |
| Độ phù hợp phòng sạch theo ISO 14644-14 | Cấp 5 theo ISO 14644-1 |
| Nhiệt độ môi chất | -5 °C...60 °C |
| Nhiệt độ môi trường | -5 °C...60 °C |
| Kiểu kết nối điện | Via electrical Đế van |
| Kiểu gá lắp | Một trong các kiểu: Trên thanh manifold Có lỗ xuyên |
| Cổng khí điều khiển 12/14 | M3 M5 |
| Cổng kết nối khí nén, cổng 1 | M3 M5 M7 G1/8 G1/4 |
| Cổng kết nối khí nén, cổng 2 | M3 M5 M7 G1/8 G1/4 |
| Cổng kết nối khí nén, cổng 3 | M3 M5 M7 G1/8 G1/4 |
| Cổng kết nối khí nén, cổng 4 | M3 M5 M7 G1/8 G1/4 |
| Cổng kết nối khí nén, cổng 5 | M3 M5 M7 G1/8 G1/4 |
| Ghi chú vật liệu | Phù hợp tiêu chuẩn RoHS |